nurture bonds
Nghĩa
Định nghĩa · to develop strong emotional connections.
“Families should nurture bonds through quality time.”Các gia đình nên phát triển các mối liên kết qua thời gian chất lượng.
“They nurture bonds by supporting each other.”Họ phát triển các mối liên kết bằng cách hỗ trợ lẫn nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự gắn bó trong gia đình.