Kho từ › Idioms · confidence › be your own worst critic

be your own worst critic

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Quá khắt khe với công việc của chính mình.
UK /bi jʊr oʊn wɜrst ˈkrɪtɪk/ · US /bi jʊr oʊn wɜrst ˈkrɪtɪk/
Be overly critical of your own work.
Sometimes, you can be your own worst critic and it’s not helpful.
→ Đôi khi, bạn có thể quá khắt khe với bản thân và điều đó không có lợi.
She’s her own worst critic when it comes to her art.→ Cô ấy là người khắt khe nhất với bản thân khi nói đến nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
self-criticalharsh on oneself
Collocations
worst criticbe critical
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự đánh giá trong bài viết.
Thể hiện sự tự phê bình quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...