EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › be your own worst critic
be your own worst critic
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
Quá khắt khe với công việc của chính mình.
UK /bi jʊr oʊn wɜrst ˈkrɪtɪk/
·
US /bi jʊr oʊn wɜrst ˈkrɪtɪk/
Be overly critical of your own work.
Sometimes, you can be your own worst critic and it’s not helpful.
→ Đôi khi, bạn có thể quá khắt khe với bản thân và điều đó không có lợi.
She’s her own worst critic when it comes to her art.
→ Cô ấy là người khắt khe nhất với bản thân khi nói đến nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
self-critical
harsh on oneself
Collocations
worst critic
be critical
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự tự đánh giá trong bài viết.
Thể hiện sự tự phê bình quá mức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put yourself out there
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
have faith in yourself
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
tin tưởng vào khả năng của bản thân
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
get back on the horse
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
get out of your own way
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...