Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to try

B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ai đó nỗ lực phr.

Định nghĩa · to encourage someone to make an effort

“He always gives me a reason to try harder.”Anh ấy luôn cho tôi lý do để cố gắng hơn.

“The teacher gave her students a reason to try by offering rewards.”Giáo viên đã cho học sinh lý do để cố gắng bằng cách tặng thưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...