Kho từ › Collocations · give + … › give someone a reason to try

give someone a reason to try

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
khuyến khích ai đó nỗ lực
UK · US
to encourage someone to make an effort
He always gives me a reason to try harder.
→ Anh ấy luôn cho tôi lý do để cố gắng hơn.
The teacher gave her students a reason to try by offering rewards.→ Giáo viên đã cho học sinh lý do để cố gắng bằng cách tặng thưởng.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
give someone hopegive someone motivation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...