Kho từ › Phrasal verbs · out › find out if

find out if

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
tìm ra xem điều gì đó có đúng hay không.
UK /faɪnd aʊt ɪf/ · US /faɪnd aʊt ɪf/
to discover whether something is true or not.
I need to find out if the store is open today.
→ Tôi cần biết cửa hàng có mở hôm nay không.
She will find out if the meeting is canceled.→ Cô ấy sẽ biết cuộc họp có bị hủy không.
Đồng nghĩa
check ifdetermine ifdiscover if
Collocations
find out if possiblefind out if truefind out if available
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tò mò về sự thật.
Dùng khi bạn muốn xác định tính chính xác của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...