Kho từ › Phrasal verbs · out › scream out

scream out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
hét to, thường là vì sợ hãi hoặc phấn khích.
UK /skrim aʊt/ · US /skrim aʊt/
to shout loudly, often in fear or excitement.
She screamed out in joy when she won the prize.
→ Cô ấy hét lên trong vui sướng khi thắng giải.
He screamed out for help during the emergency.→ Anh ấy hét lên cầu cứu trong lúc khẩn cấp.
Đồng nghĩa
shoutcallyell
Collocations
scream out loudscream out for helpscream out in fear
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạnh mẽ trong cảm xúc.
Dùng khi bạn muốn nói về việc hét lên trong cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...