Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scream out

/skrim aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

hét to, thường là vì sợ hãi hoặc phấn khích. v.

Định nghĩa · to shout loudly, often in fear or excitement.

“She screamed out in joy when she won the prize.”Cô ấy hét lên trong vui sướng khi thắng giải.

“He screamed out for help during the emergency.”Anh ấy hét lên cầu cứu trong lúc khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạnh mẽ trong cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc hét lên trong cảm xúc mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...