Kho từ › Phrasal verbs · out › wind out

wind out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
thư giãn hoặc giải tỏa sau căng thẳng.
UK /waɪnd aʊt/ · US /waɪnd aʊt/
to unwind or relax after stress.
He likes to wind out after work with a book.
→ Anh ấy thích thư giãn sau giờ làm việc với một cuốn sách.
She needs to wind out after a long day.→ Cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài.
Đồng nghĩa
unwindrelaxdecompress
Collocations
wind out after workwind out on weekendswind out with friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả cách thư giãn.
Dùng để chỉ sự thư giãn sau những căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...