wind out
Nghĩa
Định nghĩa · to unwind or relax after stress.
“He likes to wind out after work with a book.”Anh ấy thích thư giãn sau giờ làm việc với một cuốn sách.
“She needs to wind out after a long day.”Cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả cách thư giãn.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thư giãn sau những căng thẳng.