Kho từ › Phrasal verbs · out › talk out of

talk out of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.
UK /tɔk aʊt əv/ · US /tɔk aʊt əv/
to persuade someone not to do something.
She talked him out of going to the party.
→ Cô ấy đã thuyết phục anh ấy không đi dự tiệc.
He talked me out of buying that expensive car.→ Anh ấy đã thuyết phục tôi không mua chiếc xe đắt tiền đó.
Đồng nghĩa
dissuadepersuade againstconvince not to
Collocations
talk out of a decisiontalk out of a choicetalk out of a plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thuyết phục.
Dùng để chỉ hành động thuyết phục ai đó không thực hiện điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...