Kho từ › Collocations · religion › nurture acceptance

nurture acceptance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng sự chấp nhận
UK /ˈnɜrtʃər ækˈsɛptəns/ · US /ˈnɜrtʃər ækˈsɛptəns/
to promote the idea of accepting others
Nurturing acceptance is vital for a harmonious society.
→ Nuôi dưỡng sự chấp nhận là điều cần thiết cho một xã hội hòa hợp.
We can nurture acceptance through education.→ Chúng ta có thể nuôi dưỡng sự chấp nhận thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
foster acceptance
Collocations
nurture understandingnurture kindness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về sự chấp nhận.
Rất quan trọng trong việc phát triển sự đồng cảm và hòa hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...