Kho từ › Collocations · religion › foster unity

foster unity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thúc đẩy sự đoàn kết
UK /ˈfɔstər ˈjuːnɪti/ · US /ˈfɔstər ˈjuːnɪti/
to encourage togetherness among people
We should foster unity in our society.
→ Chúng ta nên thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội của mình.
Fostering unity helps build strong communities.→ Thúc đẩy sự đoàn kết giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh.
Đồng nghĩa
promote togetherness
Collocations
foster understandingfoster cooperation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự đoàn kết.
Giúp tạo ra một xã hội hòa hợp và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...