conduct tests
Nghĩa
Định nghĩa · to perform experiments or assessments
“We will conduct tests to ensure quality.”Chúng tôi sẽ tiến hành thử nghiệm để đảm bảo chất lượng.
“Conducting tests is part of the engineering process.”Tiến hành thử nghiệm là một phần của quy trình kỹ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'conduct tests' khi thảo luận về quy trình kiểm tra trong IELTS.
Ghi chú · Tiến hành thử nghiệm giúp xác định tính khả thi.