Kho từ › Collocations · engineering › conduct tests

conduct tests

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
tiến hành thử nghiệm
UK /kənˈdʌkt tɛsts/ · US /kənˈdʌkt tɛsts/
to perform experiments or assessments
We will conduct tests to ensure quality.
→ Chúng tôi sẽ tiến hành thử nghiệm để đảm bảo chất lượng.
Conducting tests is part of the engineering process.→ Tiến hành thử nghiệm là một phần của quy trình kỹ thuật.
Đồng nghĩa
perform testscarry out tests
Collocations
conduct safety testsconduct performance tests
🎯 IELTS: Sử dụng 'conduct tests' khi thảo luận về quy trình kiểm tra trong IELTS.
Tiến hành thử nghiệm giúp xác định tính khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...