research advancements
Nghĩa
Định nghĩa · to study new developments in a field
“We should research advancements in renewable energy.”Chúng ta nên nghiên cứu tiến bộ trong năng lượng tái tạo.
“Researching advancements keeps us updated.”Nghiên cứu tiến bộ giúp chúng ta luôn cập nhật.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'research advancements' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Nghiên cứu tiến bộ giúp theo kịp xu hướng.