Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gaze over

/ɡeɪz ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

nhìn chằm chằm và chăm chú vào cái gì đó v.

Định nghĩa · to look steadily and intently at something

“She gazed over the horizon.”Cô ấy nhìn chằm chằm về phía chân trời.

“He gazed over the crowd at the concert.”Anh ấy nhìn chằm chằm vào đám đông tại buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thưởng thức cảnh đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...