gaze over
/ɡeɪz ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
nhìn chằm chằm và chăm chú vào cái gì đó
v.
Định nghĩa · to look steadily and intently at something
“She gazed over the horizon.”Cô ấy nhìn chằm chằm về phía chân trời.
“He gazed over the crowd at the concert.”Anh ấy nhìn chằm chằm vào đám đông tại buổi hòa nhạc.
Cụm hay dùng
gaze over the landscapegaze over the water
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thưởng thức cảnh đẹp.