Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break the record

break the record

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
vượt qua một thành tích trước đó.
UK /breɪk ðə ˈrɛkərd/ · US /breɪk ðə ˈrɛkərd/
to surpass a previous achievement.
She broke the record for the highest score.
→ Cô ấy đã phá kỷ lục về điểm số cao nhất.
They broke the record for the fastest time.→ Họ đã phá kỷ lục về thời gian nhanh nhất.
Đồng nghĩa
set a new recordsurpass
Collocations
break the world recordbreak the national record
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa.
Thường dùng trong thể thao hoặc thành tựu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...