Kho từ › Collocations · keep + … › keep the pressure on

keep the pressure on

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì áp lực để đạt được mục tiêu.
UK /kip ðə ˈprɛʃər ɑn/ · US /kip ðə ˈprɛʃər ɑn/
continue to apply pressure to achieve a goal.
We need to keep the pressure on to finish this project.
→ Chúng ta cần duy trì áp lực để hoàn thành dự án này.
Keep the pressure on during negotiations.→ Duy trì áp lực trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩa
maintain pressure
Collocations
keep the momentum goingkeep the urgency up
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về quản lý.
Cụm này thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...