Kho từ › Collocations · keep + … › keep your enemies guessing

keep your enemies guessing

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
khiến kẻ thù không đoán được hành động của bạn.
UK /kip jʊr ˈɛnəmiz ˈɡɛsɪŋ/ · US /kip jʊr ˈɛnəmiz ˈɡɛsɪŋ/
make it difficult for opponents to predict your actions.
In negotiations, it's smart to keep your enemies guessing.
→ Trong đàm phán, thật thông minh khi khiến kẻ thù không đoán được.
He likes to keep his enemies guessing in business.→ Anh ấy thích khiến kẻ thù không đoán được trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
keep them uncertain
Collocations
keep your plans secretkeep your strategy hidden
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về chiến lược.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...