Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold firm

B1 IELTS

Nghĩa

vẫn kiên định và không thay đổi vị trí. v.

Định nghĩa · to remain strong and not change position.

“They held firm in their beliefs.”Họ giữ vững niềm tin của mình.

“She held firm against the opposition.”Cô ấy kiên định chống lại sự phản đối.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự kiên định trong lập trường.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...