hold firm
B1 IELTS
Nghĩa
vẫn kiên định và không thay đổi vị trí.
v.
Định nghĩa · to remain strong and not change position.
“They held firm in their beliefs.”Họ giữ vững niềm tin của mình.
“She held firm against the opposition.”Cô ấy kiên định chống lại sự phản đối.
Đồng nghĩa
stand strongbe resolute
Cụm hay dùng
hold firm in beliefhold firm on issues
Mẹo IELTS · Thể hiện sự kiên định trong lập trường.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tranh luận.