Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold something against

hold something against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có cảm giác tiêu cực về ai đó vì điều họ đã làm.
UK · US
to have a negative feeling about someone because of something they did.
I won’t hold it against you.
→ Tôi sẽ không trách bạn về điều đó.
Don’t hold it against her for being late.→ Đừng trách cô ấy vì đến muộn.
Đồng nghĩa
blameresent
Collocations
hold something against someonehold against their past
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khoan dung.
Thường dùng trong bối cảnh tha thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...