Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run short

run short

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
có ít hơn mức cần thiết
UK /rʌn ʃɔːrt/ · US /rʌn ʃɔːrt/
to have less than needed
We're running short on time for the project.
→ Chúng tôi đang thiếu thời gian cho dự án.
They are running short on supplies for the event.→ Họ đang thiếu hụt nguyên liệu cho sự kiện.
Đồng nghĩa
become scarcebe insufficient
Collocations
run short of timerun short of money
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng thiếu thốn.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự thiếu hụt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...