Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold it together

/hoʊld ɪt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc v.

Định nghĩa · to stay calm and not show emotions

“She tried to hold it together during the crisis.”Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.

“It's important to hold it together in tough situations.”Giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn là quan trọng.

Mẹo IELTS · Cố gắng giữ bình tĩnh trong khi nói.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...