Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold it together

hold it together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc
UK /hoʊld ɪt təˈɡɛðər/ · US /hoʊld ɪt təˈɡɛðər/
to stay calm and not show emotions
She tried to hold it together during the crisis.
→ Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.
It's important to hold it together in tough situations.→ Giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn là quan trọng.
Đồng nghĩa
stay calmcompose oneself
Collocations
hold it together emotionallyhold it together under pressure
🎯 IELTS: Cố gắng giữ bình tĩnh trong khi nói.
Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...