hold it together
Nghĩa
Định nghĩa · to stay calm and not show emotions
“She tried to hold it together during the crisis.”Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.
“It's important to hold it together in tough situations.”Giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn là quan trọng.
Mẹo IELTS · Cố gắng giữ bình tĩnh trong khi nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc.