a considerable portion of
Nghĩa
Định nghĩa · a significant part of something
“A considerable portion of the budget went to marketing.”Một phần quan trọng của ngân sách đã được chi cho tiếp thị.
“The report shows that a considerable portion of students struggle with math.”Báo cáo cho thấy một phần quan trọng của sinh viên gặp khó khăn với toán học.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để làm rõ tỷ lệ phần trăm trong bài viết.
Ghi chú · Được sử dụng khi nói về các phần trong tổng thể.