a significant segment of
Nghĩa
Định nghĩa · a large part of a particular group.
“A significant segment of the workforce is now working remotely.”Một phần lớn của lực lượng lao động hiện đang làm việc từ xa.
“The analysis revealed that a significant segment of the population is affected by the changes.”Phân tích cho thấy một phần lớn của dân số bị ảnh hưởng bởi những thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm trong luận điểm của bạn.
Ghi chú · Thể hiện tầm quan trọng của một nhóm trong tổng thể.