Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come back in fashion

come back in fashion

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở nên phổ biến trở lại.
UK /kʌm bæk ɪn ˈfæʃən/ · US /kʌm bæk ɪn ˈfæʃən/
to become popular again.
Those shoes are coming back in fashion.
→ Những đôi giày đó đang trở lại thời trang.
Retro styles often come back in fashion.→ Phong cách retro thường trở lại thời trang.
Đồng nghĩa
become popularrevive
Collocations
come back in style
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về thời trang.
Thường dùng khi nói về xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...