break for lunch
/breɪk fɔːr lʌntʃ/ B1 IELTS
Nghĩa
nghỉ ăn trưa
phr.
Định nghĩa · to stop working to eat lunch
“We usually break for lunch at noon.”Chúng tôi thường nghỉ ăn trưa vào buổi trưa.
“It's time to break for lunch now.”Bây giờ là lúc nghỉ ăn trưa.
Đồng nghĩa
have a lunch breaktake a lunch break
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về thói quen làm việc.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc.