Kho từ › Collocations · break + … › break for lunch

break for lunch

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
nghỉ ăn trưa
UK /breɪk fɔːr lʌntʃ/ · US /breɪk fɔːr lʌntʃ/
to stop working to eat lunch
We usually break for lunch at noon.
→ Chúng tôi thường nghỉ ăn trưa vào buổi trưa.
It's time to break for lunch now.→ Bây giờ là lúc nghỉ ăn trưa.
Đồng nghĩa
have a lunch breaktake a lunch break
Collocations
break for lunch at workbreak for lunch during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về thói quen làm việc.
Cụm từ này thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...