Kho từ › Collocations · break + … › break the habit of procrastination

break the habit of procrastination

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng trì hoãn công việc
UK /breɪk ðə ˈhæbɪt əv prəˌkræstɪˈneɪʃən/ · US /breɪk ðə ˈhæbɪt əv prəˌkræstɪˈneɪʃən/
to stop delaying tasks
It's important to break the habit of procrastination.
→ Điều quan trọng là ngừng trì hoãn công việc.
Breaking the habit of procrastination can improve productivity.→ Ngừng trì hoãn công việc có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
stop delayingget things done
Collocations
break the habit of procrastination graduallybreak the habit of procrastination completely
🎯 IELTS: Thảo luận về quản lý thời gian trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...