Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance trade

/ɪnˈhæns treɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện giao thương phr.

Định nghĩa · to improve the exchange of goods and services between countries

“Countries work together to enhance trade for mutual benefits.”Các quốc gia hợp tác để cải thiện giao thương vì lợi ích chung.

“New policies aim to enhance trade relations with neighboring countries.”Các chính sách mới nhằm cải thiện quan hệ thương mại với các nước láng giềng.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để tăng độ tự nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...