Kho từ › Collocations · globalization › promote investment

promote investment

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
khuyến khích đầu tư
UK /prəˈmoʊt ˈɪn.vɛst.mənt/ · US /prəˈmoʊt ˈɪn.vɛst.mənt/
to encourage the putting of money into projects or businesses
The government aims to promote investment in renewable energy.
→ Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Policies will promote investment in technology startups.→ Các chính sách sẽ khuyến khích đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Đồng nghĩa
encourage investmentfoster investment
Collocations
promote foreign investmentpromote private investment
🎯 IELTS: Nhớ sử dụng các cụm từ này để làm rõ ý trong bài thi.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...