promote investment
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage the putting of money into projects or businesses
“The government aims to promote investment in renewable energy.”Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
“Policies will promote investment in technology startups.”Các chính sách sẽ khuyến khích đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Mẹo IELTS · Nhớ sử dụng các cụm từ này để làm rõ ý trong bài thi.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.