EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · globalization › promote investment
promote investment
B2
phr.
📁 Collocations · globalization
IELTS
khuyến khích đầu tư
UK /prəˈmoʊt ˈɪn.vɛst.mənt/
·
US /prəˈmoʊt ˈɪn.vɛst.mənt/
to encourage the putting of money into projects or businesses
The government aims to promote investment in renewable energy.
→ Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Policies will promote investment in technology startups.
→ Các chính sách sẽ khuyến khích đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Đồng nghĩa
encourage investment
foster investment
Collocations
promote foreign investment
promote private investment
🎯
IELTS:
Nhớ sử dụng các cụm từ này để làm rõ ý trong bài thi.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
global market
Thị trường toàn cầu nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán.
cultural homogenization
Quá trình mà các nền văn hóa địa phương bị biến đổi để giống với một nền văn hóa chiếm ưu thế.
political stability
Tình huống mà một chính phủ ổn định và không có khả năng thay đổi hoặc hỗn loạn.
cross-border trade
Thương mại xảy ra giữa các quốc gia qua biên giới.
consumer culture
Một nền văn hóa khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ.
global citizenship
Khái niệm về việc trở thành một thành viên của cộng đồng toàn cầu.
financial integration
Quá trình kết hợp các thị trường và tổ chức tài chính qua biên giới.
labor migration
Sự di chuyển của lao động từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực khác để làm việc.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · globalization
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...