reveal
/rɪˈviːl/ B2 IELTS phổ biến #352
Nghĩa
tiết lộ, hé lộ
v
Định nghĩa · To make something known that was hidden or secret.
“The study reveals interesting patterns.”Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
“The test revealed the truth.”Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Cụm hay dùng
reveal informationreveal a plan
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'veal' (che giấu).
Mẹo IELTS · Dùng 'reveal' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Ghi chú · Không nhầm với 'conceal' (che giấu).