Kho từ › awl-sublist-6 › reveal

reveal

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
tiết lộ, hé lộ
UK /rɪˈviːl/ · US /rɪˈviːl/
To make something known that was hidden or secret.
The study reveals interesting patterns.
→ Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
The test revealed the truth.→ Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'veal' (che giấu).
Đồng nghĩa
discloseuncover
Collocations
reveal informationreveal a plan
Họ từ
revelation (n)revealing (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'reveal' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...