Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reveal

/rɪˈviːl/ B2 IELTS phổ biến #352

Nghĩa

tiết lộ, hé lộ v

Định nghĩa · To make something known that was hidden or secret.

“The study reveals interesting patterns.”Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.

“The test revealed the truth.”Bài kiểm tra hé lộ sự thật.

Đồng nghĩa discloseuncover
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'veal' (che giấu).

Mẹo IELTS · Dùng 'reveal' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Ghi chú · Không nhầm với 'conceal' (che giấu).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...