Kho từ › Collocations · break + … › break from routine

break from routine

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng làm những hoạt động thông thường trong một thời gian
UK /breɪk/ · US /breɪk/
to stop doing your usual activities for a while
Sometimes it's good to break from routine.
→ Đôi khi, việc thoát khỏi thói quen là điều tốt.
Breaking from routine can bring new perspectives.→ Thoát khỏi thói quen có thể mang lại góc nhìn mới.
Đồng nghĩa
change your routinetake a break
Collocations
break from routine occasionallybreak from routine to relax
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự thay đổi trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...