Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's drift

catch someone's drift

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
hiểu ý của ai đó
UK /kæʧ ˈsʌm.wʌnz drɪft/ · US /kæʧ ˈsʌm.wʌnz drɪft/
to understand what someone means
I didn't catch your drift at first.
→ Ban đầu tôi không hiểu ý của bạn.
Do you catch my drift about the project?→ Bạn có hiểu ý tôi về dự án không?
Đồng nghĩa
understandget it
Collocations
catch the meaningcatch the point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về ý tưởng.
Câu này thường dùng trong giao tiếp không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...