Kho từ › Collocations · catch + … › catch a fever

catch a fever

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bị sốt
UK /kætʃ ə ˈfiːvər/ · US /kætʃ ə ˈfiːvər/
to become ill with a higher body temperature
He caught a fever after being outside in the rain.
→ Anh ấy bị sốt sau khi ở ngoài trời mưa.
Make sure to rest if you catch a fever.→ Hãy chắc chắn nghỉ ngơi nếu bạn bị sốt.
Đồng nghĩa
get a feverdevelop a fever
Collocations
catch a chillcatch a virus
🎯 IELTS: Thực hành nói về sức khỏe để cải thiện từ vựng.
Bị sốt thường là dấu hiệu của bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...