Kho từ › Collocations · catch + … › catch a break from

catch a break from

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
có thời gian nghỉ ngơi khỏi lịch trình bận rộn
UK /kætʃ ə breɪk frʌm/ · US /kætʃ ə breɪk frʌm/
to have time away from a busy schedule
I need to catch a break from work this weekend.
→ Tôi cần có thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc vào cuối tuần này.
Sometimes it's good to catch a break from routine.→ Đôi khi thật tốt khi có thời gian nghỉ ngơi khỏi thói quen.
Đồng nghĩa
take a breakhave a rest
Collocations
catch a momentcatch a pause
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Nghỉ ngơi giúp tái tạo năng lượng cho cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...