Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a break from

/kætʃ ə breɪk frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

có thời gian nghỉ ngơi khỏi lịch trình bận rộn phr.

Định nghĩa · to have time away from a busy schedule

“I need to catch a break from work this weekend.”Tôi cần có thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc vào cuối tuần này.

“Sometimes it's good to catch a break from routine.”Đôi khi thật tốt khi có thời gian nghỉ ngơi khỏi thói quen.

Mẹo IELTS · Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Nghỉ ngơi giúp tái tạo năng lượng cho cơ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...