Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a glimpse into

/kætʃ ə ɡlɪmps ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

nhìn thấy một phần nhỏ của cái gì đó lớn hơn phr.

Định nghĩa · to see a small part of something larger

“The documentary caught a glimpse into their daily lives.”Bộ phim tài liệu đã cho thấy một phần nhỏ trong cuộc sống hàng ngày của họ.

“Reading her diary caught a glimpse into her thoughts.”Đọc nhật ký của cô ấy đã cho tôi thấy một phần nhỏ trong suy nghĩ của cô ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Nhìn thấy một phần nhỏ giúp hiểu rõ hơn về cái lớn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...