Kho từ › Collocations · catch + … › catch a glimpse into

catch a glimpse into

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhìn thấy một phần nhỏ của cái gì đó lớn hơn
UK /kætʃ ə ɡlɪmps ˈɪntu/ · US /kætʃ ə ɡlɪmps ˈɪntu/
to see a small part of something larger
The documentary caught a glimpse into their daily lives.
→ Bộ phim tài liệu đã cho thấy một phần nhỏ trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Reading her diary caught a glimpse into her thoughts.→ Đọc nhật ký của cô ấy đã cho tôi thấy một phần nhỏ trong suy nghĩ của cô ấy.
Đồng nghĩa
see a part ofget insight into
Collocations
catch a look intocatch a view of
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Nhìn thấy một phần nhỏ giúp hiểu rõ hơn về cái lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...