Kho từ › Collocations · get + … › get through the night

get through the night

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
sống sót hoặc quản lý qua đêm
UK /ɡɛt θru ðə naɪt/ · US /ɡɛt θru ðə naɪt/
to survive or manage during the night
I hope we can get through the night without issues.
→ Tôi hy vọng chúng ta có thể sống sót qua đêm mà không gặp vấn đề gì.
He managed to get through the night despite the storm.→ Anh ấy đã vượt qua đêm mặc dù có bão.
Đồng nghĩa
survivemanage
Collocations
get through the night safelyget through the night with friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các tình huống khó khăn trong IELTS.
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn qua đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...