Kho từ › Collocations · get + … › get stuck

get stuck

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
trở nên không thể di chuyển hoặc tiến triển
UK /ɡɛt stʌk/ · US /ɡɛt stʌk/
to become unable to move or progress
I got stuck in traffic on my way to work.
→ Tôi bị kẹt xe trên đường đi làm.
Don't get stuck on one question in the exam.→ Đừng bị kẹt lại với một câu hỏi trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
become trappedget immobilized
Collocations
get stuck in trafficget stuck on a problem
🎯 IELTS: Sử dụng 'get stuck' để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Dùng khi nói về việc không thể di chuyển hoặc tiến triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...