Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › keen on

keen on

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
thích thú với
UK /kiːn ɑn/ · US /kiːn ɑn/
having a strong interest in something
She is keen on photography.
→ Cô ấy thích thú với nhiếp ảnh.
He is keen on playing soccer.→ Anh ấy thích thú với việc chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
enthusiastic aboutinterested in
Collocations
keen on sportskeen on music
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ sự thích thú hoặc đam mê với điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...