Kho từ › Idioms · beginnings › start off on the right foot

start off on the right foot

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một cái gì đó theo cách tích cực
UK /stɑrt ɔf ɑn ðə raɪt fʊt/ · US /stɑrt ɔf ɑn ðə raɪt fʊt/
to begin something in a positive way
If we start off on the right foot, the project will go smoothly.
→ Nếu chúng ta bắt đầu một cách tích cực, dự án sẽ diễn ra suôn sẻ.
She wanted to start off on the right foot with her new job.→ Cô muốn bắt đầu một cách tích cực với công việc mới của mình.
Đồng nghĩa
begin positivelystart well
Collocations
start off on the right foot in a relationshipstart off on the right foot in business
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về khởi đầu thuận lợi.
Sử dụng để nhấn mạnh sự tích cực ngay từ đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...