Kho từ › Collocations · religion › foster interfaith respect

foster interfaith respect

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo khác nhau
UK /ˈfɔːstər ˈɪntərfeɪθ rɪˈspɛkt/ · US /ˈfɔːstər ˈɪntərfeɪθ rɪˈspɛkt/
to encourage respect among different religions
Schools should foster interfaith respect among students.
→ Các trường học nên nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo trong học sinh.
Fostering interfaith respect is crucial for peace.→ Nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩa
promote interfaith respectencourage religious tolerance
Collocations
foster mutual respectfoster respect for diversity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cam kết đối với sự hòa hợp tôn giáo.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự tôn trọng trong xã hội đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...