Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster interfaith respect

/ˈfɔːstər ˈɪntərfeɪθ rɪˈspɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo khác nhau phr.

Định nghĩa · to encourage respect among different religions

“Schools should foster interfaith respect among students.”Các trường học nên nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo trong học sinh.

“Fostering interfaith respect is crucial for peace.”Nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo là rất quan trọng cho hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cam kết đối với sự hòa hợp tôn giáo.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự tôn trọng trong xã hội đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...