Kho từ › Collocations · religion › promote acceptance

promote acceptance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thúc đẩy sự chấp nhận
UK /prəˈmoʊt əkˈsɛptəns/ · US /prəˈmoʊt əkˈsɛptəns/
to encourage the recognition and respect of differences
We should promote acceptance of all beliefs.
→ Chúng ta nên thúc đẩy sự chấp nhận tất cả các niềm tin.
Promoting acceptance leads to a more inclusive society.→ Thúc đẩy sự chấp nhận dẫn đến một xã hội bao dung hơn.
Đồng nghĩa
encourage tolerancefoster inclusivity
Collocations
promote social acceptancepromote cultural acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng các khác biệt.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...