Kho từ › Collocations · religion › advocate for harmony

advocate for harmony

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hỗ trợ sự chung sống hòa bình giữa các niềm tin khác nhau
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔːr ˈhɑːr.mə.ni/ · US /ˈædvəˌkeɪt fɔːr ˈhɑːr.mə.ni/
to support peaceful coexistence among different beliefs
Activists advocate for harmony among diverse communities.
→ Các nhà hoạt động hỗ trợ sự hòa hợp giữa các cộng đồng đa dạng.
Advocating for harmony is crucial for social stability.→ Hỗ trợ hòa hợp là điều quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩa
promote peacesupport unity
Collocations
advocate for social harmonyadvocate for community harmony
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...