Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run by someone

run by someone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
hỏi ý kiến của ai đó
UK /rʌn baɪ ˈsʌmwʌn/ · US /rʌn baɪ ˈsʌmwʌn/
to ask someone for their opinion
I will run it by my manager first.
→ Tôi sẽ hỏi ý kiến của quản lý trước.
Can I run this idea by you?→ Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về ý tưởng này không?
Đồng nghĩa
consultcheck with
Collocations
run by someone for approvalrun by someone for feedback
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác.
Dùng khi tham khảo ý kiến của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...