Kho từ › Idioms · confidence › own your narrative

own your narrative

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Kiểm soát câu chuyện về cuộc sống hoặc trải nghiệm của bạn.
UK /oʊn jʊr ˈnærətɪv/ · US /oʊn jʊr ˈnærətɪv/
Control the story about your life or experiences.
It's important to own your narrative and share your truth.
→ Điều quan trọng là kiểm soát câu chuyện của bạn và chia sẻ sự thật của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...