Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be your own champion

/bi jʊr oʊn ˈtʃæmpiən/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ và bênh vực cho chính mình. phr.

Định nghĩa · Support and advocate for yourself.

“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...