be your own champion
Nghĩa
Định nghĩa · Support and advocate for yourself.
“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.
Từ vựng B2
Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Support and advocate for yourself.
“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.
Đang tải...