Kho từ › Idioms · confidence › be your own champion

be your own champion

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Hỗ trợ và bênh vực cho chính mình.
UK /bi jʊr oʊn ˈtʃæmpiən/ · US /bi jʊr oʊn ˈtʃæmpiən/
Support and advocate for yourself.
In a competitive world, you must be your own champion.
→ Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...