Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring into

/brɪŋ ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

bao gồm cái gì đó trong tình huống v.

Định nghĩa · to include something in a situation

“We should bring into account all opinions before deciding.”Chúng ta nên xem xét tất cả ý kiến trước khi quyết định.

“It's important to bring into consideration the risks involved.”Điều quan trọng là xem xét các rủi ro liên quan.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...