Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to celebrate

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp cho ai đó lý do để vui mừng. phr.

Định nghĩa · to provide someone with a cause for happiness or joy.

“The good news gave her a reason to celebrate.”Tin tốt đã cho cô ấy một lý do để vui mừng.

“His promotion gave everyone a reason to celebrate.”Sự thăng chức của anh ấy đã cho mọi người một lý do để ăn mừng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các dịp lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...