Kho từ › Collocations · give + … › give someone a reason to think

give someone a reason to think

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cung cấp cho ai đó lý do để suy nghĩ.
UK · US
to provide someone with a cause to reflect or consider.
The lecture gave us a reason to think about our future.
→ Bài giảng đã cho chúng tôi lý do để suy nghĩ về tương lai.
His questions gave her a reason to think deeply.→ Những câu hỏi của anh ấy đã cho cô ấy lý do để suy nghĩ sâu sắc.
Đồng nghĩa
encourage reflectionprompt consideration
Collocations
give someone insightgive someone perspectivegive someone food for thought
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Thường được dùng khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...