Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to trust

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp cho ai đó lý do để tin tưởng. phr.

Định nghĩa · to provide someone with a cause to have confidence in someone or something.

“His honesty gave her a reason to trust him.”Sự trung thực của anh ấy đã cho cô ấy lý do để tin tưởng anh.

“The company's transparency gave investors a reason to trust.”Sự minh bạch của công ty đã cho các nhà đầu tư lý do để tin tưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính đáng tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...