give someone a reason to trust
Nghĩa
Định nghĩa · to provide someone with a cause to have confidence in someone or something.
“His honesty gave her a reason to trust him.”Sự trung thực của anh ấy đã cho cô ấy lý do để tin tưởng anh.
“The company's transparency gave investors a reason to trust.”Sự minh bạch của công ty đã cho các nhà đầu tư lý do để tin tưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính đáng tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh.