Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to learn

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp cho ai đó lý do để học hỏi. phr.

Định nghĩa · to provide someone with a cause to acquire knowledge or skills.

“The new technology gave students a reason to learn more.”Công nghệ mới đã cho sinh viên lý do để học hỏi nhiều hơn.

“Her passion for science gave her a reason to learn.”Đam mê khoa học của cô ấy đã cho cô ấy lý do để học hỏi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.

Ghi chú · Cụm từ này hữu ích trong giáo dục và đào tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...