Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift

/ʃɪft/ B2 IELTS phổ biến #172

Nghĩa

sự dịch chuyển, ca làm n

Định nghĩa · A change or movement from one place to another.

“There has been a noticeable shift in attitudes.”Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.

“There was a shift in public opinion after the event.”Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.

Đồng nghĩa changemovement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'shiftan' trong tiếng Old English.

Mẹo IELTS · Dùng 'shift' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...