Kho từ › awl-sublist-3 › shift

shift

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
sự dịch chuyển, ca làm
UK /ʃɪft/ · US /ʃɪft/
A change or movement from one place to another.
There has been a noticeable shift in attitudes.
→ Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
There was a shift in public opinion after the event.→ Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'shiftan' trong tiếng Old English.
Đồng nghĩa
changemovement
Collocations
shift in policyshift in focusshift of power
🎯 IELTS: Dùng 'shift' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...