shift
Nghĩa
Định nghĩa · A change or movement from one place to another.
“There has been a noticeable shift in attitudes.”Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
“There was a shift in public opinion after the event.”Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.
Mẹo IELTS · Dùng 'shift' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.