EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › independence
independence
B1
n
📁 history-heritage
độc lập
UK /ˌɪndɪˈpendəns/
·
US /ˌɪndɪˈpendəns/
The state of being free from control.
Vietnam declared independence in 1945.
→ Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.
The country celebrated its independence day.
→ Quốc gia đã tổ chức ngày độc lập.
Đồng nghĩa
freedom
autonomy
Trái nghĩa
dependence
subjugation
Collocations
national independence
declare independence
fight for independence
🎯
IELTS:
Nêu rõ ý nghĩa độc lập trong IELTS Writing.
Liên quan đến quyền tự quyết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
kingdom
/ˈkɪŋdəm/
vương quốc
king
/kɪŋ/
vua
custom
/ˈkʌstəm/
phong tục
historical
/hɪˈstɒrɪkl/
thuộc lịch sử
queen
/kwiːn/
nữ hoàng
origin
/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
ancient
/ˈeɪnʃənt/
cổ đại
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...