Kho từ › communication › ticket

ticket

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
UK /ˈtɪk.ɪt/ · US /ˈtɪk.ɪt/
I need one ticket to the city center, please.
→ Cho tôi một vé đến trung tâm thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...